- Academy »
- Stats »
- Tấn Lộc Trần
Tấn Lộc Trần
Upload image |
|
- Stats
- Transfers
Season | Team | Competition | |||||||||||
2024 | Công An Nhân Dân | Club Friendlies | |||||||||||
2023/2024 | Công An Nhân Dân | V.League 1 | 3 |
Date | Origin | Destination | Type | Value |
2024-03-23 | Pho Hien | Công An Nhân Dân | Unknown | - |
Frequently asked questions
⭐ What is Tấn Lộc Trần's full name?
He's full name is Tấn Lộc Trần.
⭐ In which club does Tấn Lộc Trần play?
Tấn Lộc Trần currently plays for Công An Nhân Dân, in Vietnam .
⭐ In which position does Tấn Lộc Trần play?
Tấn Lộc Trần plays as Goalkeeper.
Công An Nhân Dân - 2023/2024
Name | Age | |||
c | A. Pölking | 48 | ||
Goalkeeper | ||||
Tấn Lộc Trần | 23 | |||
Filip Nguyen | 32 | |||
Đỗ Sỹ Huy | 26 | |||
Patrik Le Giang | 32 | |||
Defender | ||||
Tuấn Dương Giáp | 22 | |||
Quang Thịnh Trần | 23 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh | 25 | |||
Đoàn Văn Hậu | 25 | |||
Trần Đình Trọng | 27 | |||
Vũ Văn Thanh | 28 | |||
Sầm Ngọc Đức | 32 | |||
Jason Pendant | 27 | |||
Trương Văn Thiết | 29 | |||
Hữu Thực Nguyễn | 23 | |||
Midfielder | ||||
Văn Nguyễn | 28 | |||
Xuân Thịnh Bùi | 23 | |||
Văn Phương Hà | 23 | |||
Văn Luân Phạm | 25 | |||
Huỳnh Tấn Tài | 30 | |||
Văn Toản Hoàng | 23 | |||
Hồ Ngọc Thắng | 30 | |||
Lê Phạm Thành Long | 28 | |||
Nguyễn Quang Hải | 27 | |||
Phan Văn Đức | 28 | |||
Geovane Magno | 30 | |||
Attacker | ||||
Alan | 26 | |||
Jeferson Elías | 26 |
Football Competitions
National Club Competitions |
NGA ZAF GHA AGO DZA ARE TUN QAT SAU MOZ STP GBR ESP AFR ALB ARG ARM AUS AUT AZE BEL BGR BIH BLR BOL BRA CAN CHE CHL CHN COL CRI CYP CZE DEU DNK ECU EGY EST FIN FRA GBR GRC GTM HKG HND HRV HUN IDN IND IRL IRL IRN IRQ ISL ISR ITA JAM JPN KAZ KOR LTU LUX LVA MDA MEX MLT MYS NLD NOR NZL PAN PER POL PRT PRY ROU RUS SGP SLV SRB SVK SVN SWE THA TUR UKR URY USA VEN VNM WAL EUR WOR WOR EUR |
International Club Competitions |
AFR AFR AFR AFR AFR EUR EUR EUR EUR WOR WOR WOR WOR SOU WOR N/C EUR EUR SOU N/C ASI ASI ASI ASI N/C OCE WOR SOU SOU WOR WOR WOR ASI N/C ASI WOR ASI OCE EUR WOR EUR ASI ASI WOR ASI ASI EUR WOR EUR WOR SOU EUR WOR EUR WOR WOR WOR WOR WOR WOR N/C EUR EUR EUR |
National Teams |
EUR ASI AFR N/C SOU OCE EUR N/C N/C N/C N/C WOR N/C SOU OCE EUR SOU EUR EUR WOR EUR |